TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tombe

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tɔ̃b/ giọng máy của trình duyệt

tombe nghĩa là mồ, mả, cái chết.

Nghĩa của tombe

Danh từ · giống cái

  1. Mồ, mả, mộ.
    • Les tombes d'un cimetièrenhững mộ trong một nghĩa địa
  2. Nghĩa bóng Cái chết.
    • Être au bord de la tombesắp chết

Dạng từ của tombe

Đi với mạo từ: une tombe · la tombe

Số nhiềutombes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tombe

Đồng nghĩa

Họ từ của tombe

Cụm từ, thành ngữ với tombe

  • avoir un pied dans la tombe — xem oied
  • être secret comme une tombe — hết sức bí mật

Câu ví dụ với tombe

  • Noël tombe un dimanche cette année. Lễ Giáng sinh năm nay rơi vào một ngày chủ nhật.Tatoeba #8409
  • La pomme ne tombe pas loin du tronc. Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1000756
  • Il tombe des trombes d'eau. Trời đang mưa như trút nước vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7042851
  • La neige tombe sur les montagnes. Tuyết rơi trên những ngọn núi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8538217
  • Le yen est en hausse et le dollar tombe. Đồng yên tăng lên và đồng đô la giảm xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #434050
  • Le fruit ne tombe jamais loin de l'arbre. Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #628545
  • Quand tombe votre anniversaire ? Khi nào là sinh nhật của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8620638
  • Quand tombe ton anniversaire ? Khi nào là sinh nhật của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8620639

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grave; tomb (small building or vault)

Câu hỏi thường gặp

tombe nghĩa là gì?

tombe (danh từ) nghĩa là mồ, mả, cái chết.

tombe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tombe (giọng Pháp chuẩn): /tɔ̃b/.

tombe là giống đực hay giống cái?

tombe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.