tombant
/tɔ̃.bɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tombant nghĩa là rũ xuống, thõng xuống.
Nghĩa của tombant
Tính từ
- Rũ xuống, thõng xuống.
- Cheveux tombantstóc rủ xuống
Dạng từ của tombant
| Số nhiều | tombants |
| Giống cái | tombante /tɔ̃.bɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | tombantes |
Cụm từ, thành ngữ với tombant
- à la nuit tombante — khi trời xẩm tối
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ falling
Câu hỏi thường gặp
tombant nghĩa là gì?
tombant (tính từ) nghĩa là rũ xuống, thõng xuống.
tombant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tombant (giọng Pháp chuẩn): /tɔ̃.bɑ̃/.