TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tombant

/tɔ̃.bɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tombant nghĩa là rũ xuống, thõng xuống.

Nghĩa của tombant

Tính từ

  1. Rũ xuống, thõng xuống.
    • Cheveux tombantstóc rủ xuống

Dạng từ của tombant

Số nhiềutombants
Giống cáitombante /tɔ̃.bɑ̃t/
Giống cái số nhiềutombantes

Cụm từ, thành ngữ với tombant

  • à la nuit tombante — khi trời xẩm tối
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ falling

Câu hỏi thường gặp

tombant nghĩa là gì?

tombant (tính từ) nghĩa là rũ xuống, thõng xuống.

tombant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tombant (giọng Pháp chuẩn): /tɔ̃.bɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.