tombeau
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɔ̃.bo/ giọng máy của trình duyệt
tombeau nghĩa là mộ xây, lăng, nơi ảm đạm, nơi u tịch.
Nghĩa của tombeau
Danh từ · giống đực
- Mộ xây, lăng.
- Tombeau de marbremộ xây bằng đá hoa
- Tombeaux royauxlăng vua
- Nơi ảm đạm, nơi u tịch.
- Pourquoi venir dans ce tombeau?đến nơi ảm đạm thế để làm gì?
- Cái chết.
- Être fidèle jusqu'au tombeautrung thành đến lúc chết
- Tập văn thơ tưởng niệm, tập nhạc tưởng niệm.
- Le tombeau de Baudelairetập văn thơ tưởng niệm Bô-đơ-le
Dạng từ của tombeau
Đi với mạo từ: un tombeau · le tombeau
| Số nhiều | tombeaux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tombeau
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với tombeau
- à tombeau ouvert — nhanh đến mức có thể nguy hiểm
- descendre au tombeau — chết
- se creuser un tombeau — tự đào mồ chôn mình (nghĩa bóng)
- suivre quelqu'un au tombeau — chết theo ai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tomb
Câu hỏi thường gặp
tombeau nghĩa là gì?
tombeau (danh từ) nghĩa là mộ xây, lăng, nơi ảm đạm, nơi u tịch.
tombeau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tombeau (giọng Pháp chuẩn): /tɔ̃.bo/.
tombeau là giống đực hay giống cái?
tombeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).