Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ É — trang 8
1.442 mục từ bắt đầu bằng chữ É, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 8/8
- éventsự hả hơi
- éventailcái quạt
- éventairekhay bán hàng
- éventerhong gió
- éventrationsự lồi phủ tạng
- éventrermổ bụng
- éventualitéTính có thể xảy ra, tính tùy thuộc tình hình
- éventuelcó thể xảy ra, tùy thuộc tình hình
- éventuellementtùy tình hình
- éventélộng gió
- évictionsự gạt, sự loại
- évidagesự khoét
- évidementNhư évidage
- évidemmenttất nhiên, dĩ nhiên
- évidencesự hiển nhiên, sự rõ ràng
- évidenthiển nhiên, rõ ràng
- éviderkhoét
- évidébị khoét
- évierbồn rửa bát
- évincementsự gạt, sự loại
- évincergạt, loại
- éviscérermoi ruột
- évitablecó thể tránh được
- évitagesự xoay quanh neo
- évitertránh
- évocablecó thể gọi lên
- évocateurgọi hồn
- évocationsự gọi hồn
- évocatoiređể gọi hồn
- évohévô hê
- évoluertiến triển, tiến hóa
- évolutiftiến triển, tiến hóa
- évolutionsự vận động, sự thao diễn
- évolutionnismethuyết tiến hóa
- évolutionnisteNgười theo thuyết tiến hóa
- évoluétiên tiến
- évoquergọi lên
- évènementsự kiện
- événementsự kiện, sự biến
- événementielchỉ kể sự việc
- évêchétòa giám mục
- évêquegiám mục