Hàng hải Sự xoay quanh neo (khi bị gió hoặc sóng xô).
Hàng hải Khoảng xoay.
Dạng từ của évitage
Đi với mạo từ: un évitage · l'évitage
Câu hỏi thường gặp
évitage nghĩa là gì?
évitage (danh từ) nghĩa là sự xoay quanh neo, khoảng xoay.
évitage là giống đực hay giống cái?
évitage là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.