évitable
/e.vi.tabl/ giọng máy của trình duyệt
évitable nghĩa là có thể tránh được.
Nghĩa của évitable
Tính từ
- Có thể tránh được.
- Un danger évitablemối nguy có thể tránh được
Dạng từ của évitable
| Số nhiều | évitables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với évitable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ avoidable; preventable
Câu hỏi thường gặp
évitable nghĩa là gì?
évitable (tính từ) nghĩa là có thể tránh được.
évitable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của évitable (giọng Pháp chuẩn): /e.vi.tabl/.