TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évidé

/e.vi.de/ giọng máy của trình duyệt

évidé nghĩa là bị khoét.

Nghĩa của évidé

Tính từ

  1. Bị khoét.

Dạng từ của évidé

Giống cáiévidée
Giống cái số nhiềuévidée

Câu hỏi thường gặp

évidé nghĩa là gì?

évidé (tính từ) nghĩa là bị khoét.

évidé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évidé (giọng Pháp chuẩn): /e.vi.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.