TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.vje/ giọng máy của trình duyệt

évier nghĩa là bồn rửa bát.

Nghĩa của évier

Danh từ · giống đực

  1. Bồn rửa bát (trên có vòi nước, dưới có lỗ thoát nước).
  2. Rãnh nước bếp.

Dạng từ của évier

Đi với mạo từ: un évier · l'évier

Số nhiềuéviers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với évier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sink, basin

Câu hỏi thường gặp

évier nghĩa là gì?

évier (danh từ) nghĩa là bồn rửa bát.

évier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évier (giọng Pháp chuẩn): /e.vje/.

évier là giống đực hay giống cái?

évier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.