TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évincement

danh từ giống đực (m)
/evɛ̃səma/ giọng máy của trình duyệt

évincement nghĩa là sự gạt, sự loại.

Nghĩa của évincement

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự gạt, sự loại.

Dạng từ của évincement

Đi với mạo từ: un évincement · l'évincement

Số nhiềuévincements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outsing

Câu hỏi thường gặp

évincement nghĩa là gì?

évincement (danh từ) nghĩa là sự gạt, sự loại.

évincement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évincement (giọng Pháp chuẩn): /evɛ̃səma/.

évincement là giống đực hay giống cái?

évincement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.