évincement
danh từ giống đực (m)
/evɛ̃səma/ giọng máy của trình duyệt
évincement nghĩa là sự gạt, sự loại.
Nghĩa của évincement
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự gạt, sự loại.
Dạng từ của évincement
Đi với mạo từ: un évincement · l'évincement
| Số nhiều | évincements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outsing
Câu hỏi thường gặp
évincement nghĩa là gì?
évincement (danh từ) nghĩa là sự gạt, sự loại.
évincement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của évincement (giọng Pháp chuẩn): /evɛ̃səma/.
évincement là giống đực hay giống cái?
évincement là danh từ giống đực (dùng với un, le).