TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éventé

/e.vɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

éventé nghĩa là lộng gió, hả.

Nghĩa của éventé

Tính từ

  1. Lộng gió.
  2. Hả.
    • Vin éventérượu nho hả
  3. Khám phá ra.
    • Complot éventéâm mưu khám phá ra

Dạng từ của éventé

Số nhiềuéventés
Giống cáiéventée
Giống cái số nhiềuéventées

Câu hỏi thường gặp

éventé nghĩa là gì?

éventé (tính từ) nghĩa là lộng gió, hả.

éventé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éventé (giọng Pháp chuẩn): /e.vɑ̃.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.