TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éviction

danh từ giống cái (f)
/e.vik.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

éviction nghĩa là sự gạt, sự loại.

Nghĩa của éviction

Danh từ · giống cái

  1. Sự gạt, sự loại.
    • éviction scolairesự bắt buộc nghỉ học (vì có bệnh truyền nhiễm)

Dạng từ của éviction

Đi với mạo từ: une éviction · l'éviction

Số nhiềuévictions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eviction (the act of evicting)

Câu hỏi thường gặp

éviction nghĩa là gì?

éviction (danh từ) nghĩa là sự gạt, sự loại.

éviction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éviction (giọng Pháp chuẩn): /e.vik.sjɔ̃/.

éviction là giống đực hay giống cái?

éviction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.