éviction
danh từ giống cái (f)
/e.vik.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
éviction nghĩa là sự gạt, sự loại.
Nghĩa của éviction
Danh từ · giống cái
- Sự gạt, sự loại.
- éviction scolairesự bắt buộc nghỉ học (vì có bệnh truyền nhiễm)
Dạng từ của éviction
Đi với mạo từ: une éviction · l'éviction
| Số nhiều | évictions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eviction (the act of evicting)
Câu hỏi thường gặp
éviction nghĩa là gì?
éviction (danh từ) nghĩa là sự gạt, sự loại.
éviction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éviction (giọng Pháp chuẩn): /e.vik.sjɔ̃/.
éviction là giống đực hay giống cái?
éviction là danh từ giống cái (dùng với une, la).