TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évidage

danh từ giống đực (m)
/evidaʒ/ giọng máy của trình duyệt

évidage nghĩa là sự khoét.

Nghĩa của évidage

Danh từ · giống đực

  1. Sự khoét.

Dạng từ của évidage

Đi với mạo từ: un évidage · l'évidage

Câu hỏi thường gặp

évidage nghĩa là gì?

évidage (danh từ) nghĩa là sự khoét.

évidage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évidage (giọng Pháp chuẩn): /evidaʒ/.

évidage là giống đực hay giống cái?

évidage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.