TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éventration

danh từ giống cái (f)
/e.vɑ̃.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

éventration nghĩa là sự lồi phủ tạng.

Nghĩa của éventration

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự lồi phủ tạng.

Dạng từ của éventration

Đi với mạo từ: une éventration · l'éventration

Số nhiềuéventrations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eventration; rupture; evisceration

Câu hỏi thường gặp

éventration nghĩa là gì?

éventration (danh từ) nghĩa là sự lồi phủ tạng.

éventration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éventration (giọng Pháp chuẩn): /e.vɑ̃.tʁa.sjɔ̃/.

éventration là giống đực hay giống cái?

éventration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.