TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évohé

giọng máy của trình duyệt

évohé nghĩa là vô hê.

Nghĩa của évohé

Thán từ

  1. Sử học Vô hê! (tiếng hô Thần rượu, khi tế).

Câu hỏi thường gặp

évohé nghĩa là gì?

évohé (thán từ) nghĩa là vô hê.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.