Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ U — trang 2
235 mục từ bắt đầu bằng chữ U, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 2/2
- usufruitierngười thu hoa lợi, thu hoa lợi
- usurairenặng lãi
- usurairementnặng lãi
- usurelãi quá nặng
- usurierNgười cho vay nặng lãi
- usurpateurkẻ cướp ngôi, kẻ tiếm quyền
- usurpationsự chiếm, sự tiếm, sự lấn
- usurpatoirechiếm đoạt, tiếm đoạt
- usurperchiếm, tiếm, lấn
- uséđã mòn, đã sờn, đã yếu đi
- utđô
- utilecó ích, cái có ích
- utilementmột cách có ích
- utilisablecó thể dùng được
- utilisateurngười dùng, người sử dụng, dùng
- utilisationsự dùng, sự sử dụng
- utiliserdùng, sử dụng
- utilitairevị lợi, kẻ vị lợi
- utilitarismethuyết vị lợi, óc vị lợi
- utilitaristevị lợi chủ nghĩa
- utilitésự có ích, lợi ích, vật có ích
- utopieđiều không tưởng, chính thể không tưởng
- utopiquekhông tưởng, kẻ không tưởng
- utopistenhà không tưởng
- utriculetúi bầu dục, túi nhỏ
- utriculeuxcó túi nhỏ
- utérincùng mẹ, anh cùng mẹ
- utéroscopiephép soi dạ con
- utérusdạ con, tử cung
- uva-ursicây nho gấy busserole
- uvalThuộc quả nho
- uvulaNhư uvule
- uvulaireXem uvule
- uvéemàng mạch nho
- uvéiteviêm màng mạch nho