TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

usurier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/y.zy.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

usurier nghĩa là Người cho vay nặng lãi.

Nghĩa của usurier

Danh từ · giống đực

  1. Người cho vay nặng lãi.

Dạng từ của usurier

Đi với mạo từ: un usurier · l'usurier

Số nhiềuusuriers
Giống cáiusurière
Giống cái số nhiềuusurières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ usurer, moneylender; loan shark
  • Tính từ acquisitive, avaricious

Câu hỏi thường gặp

usurier nghĩa là gì?

usurier (danh từ) nghĩa là Người cho vay nặng lãi.

usurier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của usurier (giọng Pháp chuẩn): /y.zy.ʁje/.

usurier là giống đực hay giống cái?

usurier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.