TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

usure

danh từ giống cái (f)
/y.zyʁ/ giọng máy của trình duyệt

usure nghĩa là lãi quá nặng.

Nghĩa của usure

Danh từ · giống cái

  1. Sự cho vay nặng lãi.
  2. Lãi quá nặng.
  3. Sự mòn, sự sờn, độ mòn.
    • L'usure des chaussuressự mòn giày
  4. Sự hao mòn, sự tiêu hao.
    • Usure des forcessự hao mòn sức lực
    • Guerre d'usurechiến tranh tiêu hao

Dạng từ của usure

Đi với mạo từ: une usure · l'usure

Số nhiềuusures

Cụm từ, thành ngữ với usure

  • avec usure — quá mức, quá đáng
  • payer quelqu'un de ses peines avec usure — trả công ai quá mức
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ usury
  • Danh từ wear and tear, wear

Câu hỏi thường gặp

usure nghĩa là gì?

usure (danh từ) nghĩa là lãi quá nặng.

usure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của usure (giọng Pháp chuẩn): /y.zyʁ/.

usure là giống đực hay giống cái?

usure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.