usuraire
/y.zy.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
usuraire nghĩa là nặng lãi.
Nghĩa của usuraire
Tính từ
- Nặng lãi.
- Prêt usurairesự cho vay nặng lãi
Dạng từ của usuraire
| Số nhiều | usuraires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ usurious
Câu hỏi thường gặp
usuraire nghĩa là gì?
usuraire (tính từ) nghĩa là nặng lãi.
usuraire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của usuraire (giọng Pháp chuẩn): /y.zy.ʁɛʁ/.