usufruitier
usufruitier nghĩa là người thu hoa lợi, thu hoa lợi.
Nghĩa của usufruitier
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Người thu hoa lợi.
Tính từ
- Thu hoa lợi.
- Héritier usufruitierngười thừa kế thu hoa lợi
Dạng từ của usufruitier
Đi với mạo từ: un usufruitier · l'usufruitier
| Số nhiều | usufruitiers |
| Giống cái | usufruitière |
| Giống cái số nhiều | usufruitières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ usufructuary
- Danh từ usufructuary
Câu hỏi thường gặp
usufruitier nghĩa là gì?
usufruitier (danh từ, tính từ) nghĩa là người thu hoa lợi, thu hoa lợi.
usufruitier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của usufruitier (giọng Pháp chuẩn): /y.zy.fʁɥi.tje/.
usufruitier là giống đực hay giống cái?
usufruitier là danh từ giống đực (dùng với un, le).