usufruit
danh từ giống đực (m)
/y.zy.fʁɥi/ giọng máy của trình duyệt
usufruit nghĩa là quyền thu hoa lợi, hoa lợi.
Nghĩa của usufruit
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Quyền thu hoa lợi.
- Luật học, pháp lý Hoa lợi.
Dạng từ của usufruit
Đi với mạo từ: un usufruit · l'usufruit
| Số nhiều | usufruits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với usufruit
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ usufruct
Câu hỏi thường gặp
usufruit nghĩa là gì?
usufruit (danh từ) nghĩa là quyền thu hoa lợi, hoa lợi.
usufruit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của usufruit (giọng Pháp chuẩn): /y.zy.fʁɥi/.
usufruit là giống đực hay giống cái?
usufruit là danh từ giống đực (dùng với un, le).