TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

usufructuaire

/y.zy.fʁyk.tɥɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

usufructuaire nghĩa là Xem usufruit.

Nghĩa của usufructuaire

Tính từ

  1. xem usufruit — Quyền thu hoa lợi.
    • Droit usufructuairequyền thu hoa lợi

Dạng từ của usufructuaire

Số nhiềuusufructuaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với usufructuaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ usufructuary

Câu hỏi thường gặp

usufructuaire nghĩa là gì?

usufructuaire (tính từ) nghĩa là Xem usufruit.

usufructuaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của usufructuaire (giọng Pháp chuẩn): /y.zy.fʁyk.tɥɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.