TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

usurpateur

danh từ giống đực (m)
/y.zyʁ.pa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

usurpateur nghĩa là kẻ cướp ngôi, kẻ tiếm quyền.

Nghĩa của usurpateur

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ cướp ngôi; kẻ tiếm quyền

Dạng từ của usurpateur

Đi với mạo từ: un usurpateur · l'usurpateur

Số nhiềuusurpateurs
Giống cáiusurpatrice
Giống cái số nhiềuusurpatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ usurping
  • Danh từ usurper (one who usurps)

Câu hỏi thường gặp

usurpateur nghĩa là gì?

usurpateur (danh từ) nghĩa là kẻ cướp ngôi, kẻ tiếm quyền.

usurpateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của usurpateur (giọng Pháp chuẩn): /y.zyʁ.pa.tœʁ/.

usurpateur là giống đực hay giống cái?

usurpateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.