TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

usurpation

danh từ giống cái (f)
/y.zyʁ.pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

usurpation nghĩa là sự chiếm, sự tiếm, sự lấn.

Nghĩa của usurpation

Danh từ · giống cái

  1. Sự chiếm (đoạt); sự tiếm (đoạt); của chiếm đoạt.
    • L'usurpation du trônesự chiếm ngôi
    • L'usurpation du pouvoirsự tiếm quyền
  2. Sự lấn.
    • Usurpation sur le terrain voisinsự lấn sang miếng đất bên cạnh

Dạng từ của usurpation

Đi với mạo từ: une usurpation · l'usurpation

Số nhiềuusurpations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ usurpation (wrongful seizure); that which is usurped

Câu hỏi thường gặp

usurpation nghĩa là gì?

usurpation (danh từ) nghĩa là sự chiếm, sự tiếm, sự lấn.

usurpation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của usurpation (giọng Pháp chuẩn): /y.zyʁ.pa.sjɔ̃/.

usurpation là giống đực hay giống cái?

usurpation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.