TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

utilitaire

/y.ti.li.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

utilitaire nghĩa là vị lợi, kẻ vị lợi.

Nghĩa của utilitaire

Tính từ

  1. Vị lợi.
    • Politique utilitairechính sách vị lợi
    • Calculs utilitairestính toán vị lợi

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ vị lợi.

Dạng từ của utilitaire

Số nhiềuutilitaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với utilitaire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ utilitarian; useful, usable

Câu hỏi thường gặp

utilitaire nghĩa là gì?

utilitaire (tính từ, danh từ) nghĩa là vị lợi, kẻ vị lợi.

utilitaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của utilitaire (giọng Pháp chuẩn): /y.ti.li.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.