TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

utéroscopie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

utéroscopie nghĩa là phép soi dạ con.

Nghĩa của utéroscopie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Phép soi dạ con.

Dạng từ của utéroscopie

Đi với mạo từ: une utéroscopie · l'utéroscopie

Số nhiềuutéroscopies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uteroscopy

Câu hỏi thường gặp

utéroscopie nghĩa là gì?

utéroscopie (danh từ) nghĩa là phép soi dạ con.

utéroscopie là giống đực hay giống cái?

utéroscopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.