Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ D — trang 16
3.025 mục từ bắt đầu bằng chữ D, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 16/16
- dévoltagesự hạ điện áp
- dévolterhạ điện áp
- dévolteurmáy giảm áp
- dévoluchuyển giao cho, dành cho
- dévolutifchuyển giao, trao
- dévolutionsự chuyển giao, sự trao
- dévonienkỷ devon, hệ devon
- dévorantnghiến ngấu, thiêu hủy sạch, phá hủy sạch
- dévorateurgiày vò
- dévorerxé mà ăn, ăn nghiến ngấu, ăn lấy ăn để
- dévoreurngười ngốn
- dévotsùng đạo, người sùng đạo
- dévotementsùng đạo, sùng kính
- dévotionsự sùng đạo, sự sùng kính
- dévouementsự tận tụy, sự tận tâm
- dévouerhiến dâng, nộp cho, phó cho
- dévouétận tụy, tận tâm, người bạn tận tâm
- dévoyerlàm cho lầm lạc, làm cho sa đoạ, cho chạy sai đường
- dévoyélầm lạc, sa đọa, kẻ lầm lạc
- dévêtircởi quần áo
- déçuthất vọng
- dînerăn bữa tối, ăn bữa trưa, bữa tối
- dômenóc vòm, vòm, nhà thờ lớn
- dû
- dûmenthợp lệ, hợp thức, đúng phép