dévoué
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.vwe/ giọng máy của trình duyệt
dévoué nghĩa là tận tụy, tận tâm.
Nghĩa của dévoué
Tính từ
- Tận tụy, tận tâm.
- Un ami dévouémột người bạn tận tâm
Danh từ · cả hai giống
- Người bạn tận tâm (công thức cuối thư).
- Votre tout dévouéngười bạn hết sức tận tâm của mình
Dạng từ của dévoué
| Số nhiều | dévoués |
| Giống cái | dévouée |
| Giống cái số nhiều | dévouées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dévoué
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ devoted
Câu hỏi thường gặp
dévoué nghĩa là gì?
dévoué (tính từ, danh từ) nghĩa là tận tụy, tận tâm.
dévoué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dévoué (giọng Pháp chuẩn): /de.vwe/.