TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dévoué

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.vwe/ giọng máy của trình duyệt

dévoué nghĩa là tận tụy, tận tâm.

Nghĩa của dévoué

Tính từ

  1. Tận tụy, tận tâm.
    • Un ami dévouémột người bạn tận tâm

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bạn tận tâm (công thức cuối thư).
    • Votre tout dévouéngười bạn hết sức tận tâm của mình

Dạng từ của dévoué

Số nhiềudévoués
Giống cáidévouée
Giống cái số nhiềudévouées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dévoué

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ devoted

Câu hỏi thường gặp

dévoué nghĩa là gì?

dévoué (tính từ, danh từ) nghĩa là tận tụy, tận tâm.

dévoué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dévoué (giọng Pháp chuẩn): /de.vwe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.