dû
Nghĩa của dû
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ what is owed, what is due, money's worth
Câu ví dụ với dû
- Il a dû manquer le train. Có thể anh ấy đã lỡ chuyến tầu.Tatoeba #130024
- Tu aurais dû venir un peu plus tôt. Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn một chút.Tatoeba #469816
- Quelqu'un a dû prendre mon parapluie par inadvertance. Có lẽ người nào đã cầm nhầm chiếc ô của tôi.Tatoeba #335182
- J'ai dû essayer tous les articles du magasin, mais rien ne me va. Tôi đã phải thử tất cả các mặt hàng của cửa hàng, nhưng chẳng có gì hợp với tôi cả.Tatoeba #138945
- Je n'aurais jamais dû te laisser rentrer chez toi seul, la nuit dernière. Lẽ ra tớ không nên để cậu trở về nhà một mình, đêm qua.Tatoeba #2497436
- Je n'aurais pas dû me déconnecter. Tôi không nên đăng xuất (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3258
- Tu aurais dû être plus prudent. Bạn phải cẩn thận hơn chứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #469761
- Vous auriez dû venir un peu plus tôt. Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn một chút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #469817
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.