TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dû

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của dû

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ what is owed, what is due, money's worth

Câu ví dụ với dû

  • Il a dû manquer le train. Có thể anh ấy đã lỡ chuyến tầu.Tatoeba #130024
  • Tu aurais dû venir un peu plus tôt. Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn một chút.Tatoeba #469816
  • Quelqu'un a dû prendre mon parapluie par inadvertance. Có lẽ người nào đã cầm nhầm chiếc ô của tôi.Tatoeba #335182
  • J'ai dû essayer tous les articles du magasin, mais rien ne me va. Tôi đã phải thử tất cả các mặt hàng của cửa hàng, nhưng chẳng có gì hợp với tôi cả.Tatoeba #138945
  • Je n'aurais jamais dû te laisser rentrer chez toi seul, la nuit dernière. Lẽ ra tớ không nên để cậu trở về nhà một mình, đêm qua.Tatoeba #2497436
  • Je n'aurais pas dû me déconnecter. Tôi không nên đăng xuất (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3258
  • Tu aurais dû être plus prudent. Bạn phải cẩn thận hơn chứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #469761
  • Vous auriez dû venir un peu plus tôt. Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn một chút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #469817

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.