TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dôme

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dom/ giọng máy của trình duyệt

dôme nghĩa là nóc vòm, vòm, nhà thờ lớn.

Nghĩa của dôme

Động từ

  1. Kiến trúc Nóc vòm.
  2. Vòm.
    • Dôme pleural(giải phẫu) vòm màng phổi
    • Dôme de feuillages(văn học) vòm lá cây
    • Dôme volcanique(địa chất, địa lý) vòm núi lửa

Danh từ · giống đực

  1. Nhà thờ lớn (ở ý).
    • Dôme de Milannhà thờ thành Mi-lăng

Dạng từ của dôme

Số nhiềudômes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dome
  • Danh từ cathedral of a town or city, especially in Italy or Germany

Câu hỏi thường gặp

dôme nghĩa là gì?

dôme (động từ, danh từ) nghĩa là nóc vòm, vòm, nhà thờ lớn.

dôme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dôme (giọng Pháp chuẩn): /dom/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.