dôme
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dom/ giọng máy của trình duyệt
dôme nghĩa là nóc vòm, vòm, nhà thờ lớn.
Nghĩa của dôme
Động từ
- Kiến trúc Nóc vòm.
- Vòm.
- Dôme pleural(giải phẫu) vòm màng phổi
- Dôme de feuillages(văn học) vòm lá cây
- Dôme volcanique(địa chất, địa lý) vòm núi lửa
Danh từ · giống đực
- Nhà thờ lớn (ở ý).
- Dôme de Milannhà thờ thành Mi-lăng
Dạng từ của dôme
| Số nhiều | dômes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dome
- Danh từ cathedral of a town or city, especially in Italy or Germany
Câu hỏi thường gặp
dôme nghĩa là gì?
dôme (động từ, danh từ) nghĩa là nóc vòm, vòm, nhà thờ lớn.
dôme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dôme (giọng Pháp chuẩn): /dom/.