dûment
/dy.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
dûment nghĩa là hợp lệ, hợp thức, đúng phép, phải phép.
Nghĩa của dûment
Phó từ
- Hợp lệ, hợp thức.
- Être dûment autoriséđược phép hợp lệ
- Đùa cợt Đúng phép, phải phép.
Họ từ của dûment
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ duly; as due; justly; legitimately
Câu hỏi thường gặp
dûment nghĩa là gì?
dûment (phó từ) nghĩa là hợp lệ, hợp thức, đúng phép, phải phép.
dûment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dûment (giọng Pháp chuẩn): /dy.mɑ̃/.