TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dûment

/dy.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dûment nghĩa là hợp lệ, hợp thức, đúng phép, phải phép.

Nghĩa của dûment

Phó từ

  1. Hợp lệ, hợp thức.
    • Être dûment autoriséđược phép hợp lệ
  2. Đùa cợt Đúng phép, phải phép.

Họ từ của dûment

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ duly; as due; justly; legitimately

Câu hỏi thường gặp

dûment nghĩa là gì?

dûment (phó từ) nghĩa là hợp lệ, hợp thức, đúng phép, phải phép.

dûment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dûment (giọng Pháp chuẩn): /dy.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.