TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indûment

/ɛ̃.dy.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

indûment nghĩa là không đúng phép, trái lẽ thường.

Nghĩa của indûment

Phó từ

  1. Không đúng phép, trái lẽ thường.
    • Détenir indûment une sommegiữ một số tiền không đúng phép

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indûment

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ unjustly; unfairly; undeservedly

Câu hỏi thường gặp

indûment nghĩa là gì?

indûment (phó từ) nghĩa là không đúng phép, trái lẽ thường.

indûment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indûment (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dy.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.