indûment
/ɛ̃.dy.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
indûment nghĩa là không đúng phép, trái lẽ thường.
Nghĩa của indûment
Phó từ
- Không đúng phép, trái lẽ thường.
- Détenir indûment une sommegiữ một số tiền không đúng phép
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indûment
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ unjustly; unfairly; undeservedly
Câu hỏi thường gặp
indûment nghĩa là gì?
indûment (phó từ) nghĩa là không đúng phép, trái lẽ thường.
indûment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indûment (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.dy.mɑ̃/.