ineffable
/i.ne.fabl/ giọng máy của trình duyệt
ineffable nghĩa là khó tả nên lời.
Nghĩa của ineffable
Tính từ
- Khó tả nên lời.
- Bonheur ineffablehạnh phúc khó tả nên lời
Dạng từ của ineffable
| Số nhiều | ineffables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ineffable
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ineffable (unable to be expressed in words)
Câu hỏi thường gặp
ineffable nghĩa là gì?
ineffable (tính từ) nghĩa là khó tả nên lời.
ineffable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ineffable (giọng Pháp chuẩn): /i.ne.fabl/.