TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

e-mail

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/i.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

e-mail nghĩa là thư điện tử.

Nghĩa của e-mail

Danh từ · giống đực

  1. Thư điện tử, email. (biên soạn)

Dạng từ của e-mail

Đi với mạo từ: un e-mail · l'e-mail

Số nhiềue-mails

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với e-mail

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với e-mail

  • Tom m'a envoyé un e-mail. Toi đã gửi email cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13192023

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ An e-mail

Câu hỏi thường gặp

e-mail nghĩa là gì?

e-mail (danh từ) nghĩa là thư điện tử.

e-mail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của e-mail (giọng Pháp chuẩn): /i.mɛl/.

e-mail là giống đực hay giống cái?

e-mail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.