dévolution
danh từ giống cái (f)
/de.vɔ.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dévolution nghĩa là sự chuyển giao, sự trao.
Nghĩa của dévolution
Danh từ · giống cái
- Sự chuyển giao, sự trao (quyền lợi, của cải, chức vụ).
Dạng từ của dévolution
Đi với mạo từ: une dévolution · la dévolution
| Số nhiều | dévolutions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ devolution (transfer of power)
Câu hỏi thường gặp
dévolution nghĩa là gì?
dévolution (danh từ) nghĩa là sự chuyển giao, sự trao.
dévolution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dévolution (giọng Pháp chuẩn): /de.vɔ.ly.sjɔ̃/.
dévolution là giống đực hay giống cái?
dévolution là danh từ giống cái (dùng với une, la).