TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dévolution

danh từ giống cái (f)
/de.vɔ.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dévolution nghĩa là sự chuyển giao, sự trao.

Nghĩa của dévolution

Danh từ · giống cái

  1. Sự chuyển giao, sự trao (quyền lợi, của cải, chức vụ).

Dạng từ của dévolution

Đi với mạo từ: une dévolution · la dévolution

Số nhiềudévolutions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ devolution (transfer of power)

Câu hỏi thường gặp

dévolution nghĩa là gì?

dévolution (danh từ) nghĩa là sự chuyển giao, sự trao.

dévolution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dévolution (giọng Pháp chuẩn): /de.vɔ.ly.sjɔ̃/.

dévolution là giống đực hay giống cái?

dévolution là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.