TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dévonien

danh từ giống đực (m)
/de.vɔ.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

dévonien nghĩa là kỷ devon, hệ devon.

Nghĩa của dévonien

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Kỷ devon; hệ devon.

Tính từ

  1. Xem (danh từ giống đực).

Dạng từ của dévonien

Đi với mạo từ: un dévonien · le dévonien

Số nhiềudévoniens
Giống cáidévonienne
Giống cái số nhiềudévoniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Devonian

Câu hỏi thường gặp

dévonien nghĩa là gì?

dévonien (danh từ, tính từ) nghĩa là kỷ devon, hệ devon.

dévonien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dévonien (giọng Pháp chuẩn): /de.vɔ.njɛ̃/.

dévonien là giống đực hay giống cái?

dévonien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.