TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dévorant

/de.vɔ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dévorant nghĩa là nghiến ngấu, thiêu hủy sạch, phá hủy sạch.

Nghĩa của dévorant

Tính từ

  1. Nghiến ngấu.
    • Faim dévorantecơn đói nghiến ngấu
  2. Thiêu hủy sạch, phá hủy sạch.
    • Flamme dévorantengọn lửa thiêu hủy sạch
  3. Giày vò.
    • Soucis dévorantsnhững mối lo âu giày vò

Dạng từ của dévorant

Số nhiềudévorants
Giống cáidévorante /de.vɔ.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềudévorantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ consuming, devouring

Câu hỏi thường gặp

dévorant nghĩa là gì?

dévorant (tính từ) nghĩa là nghiến ngấu, thiêu hủy sạch, phá hủy sạch.

dévorant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dévorant (giọng Pháp chuẩn): /de.vɔ.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.