TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dévolu

/de.vɔ.ly/ giọng máy của trình duyệt

dévolu nghĩa là chuyển giao cho, dành cho.

Nghĩa của dévolu

Tính từ

  1. Chuyển giao cho, dành cho.
    • Succession dévolue à l'Etatgia tài chuyển giao cho Nhà nước
    • Les avantages dévolus à quelqu'unnhững điều lợi dành riêng cho ai

Danh từ · giống đực

  1. Jeter son dévolu sur chọn (người nào, cái gì).

Dạng từ của dévolu

Số nhiềudévolus
Giống cáidévolue
Giống cái số nhiềudévolues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ devolved (to); reserved (for)

Câu hỏi thường gặp

dévolu nghĩa là gì?

dévolu (tính từ, danh từ) nghĩa là chuyển giao cho, dành cho.

dévolu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dévolu (giọng Pháp chuẩn): /de.vɔ.ly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.