TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dévolteur

danh từ giống đực (m)
/devɔltœʁ/ giọng máy của trình duyệt

dévolteur nghĩa là máy giảm áp.

Nghĩa của dévolteur

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Máy giảm áp.

Dạng từ của dévolteur

Đi với mạo từ: un dévolteur · le dévolteur

Câu hỏi thường gặp

dévolteur nghĩa là gì?

dévolteur (danh từ) nghĩa là máy giảm áp.

dévolteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dévolteur (giọng Pháp chuẩn): /devɔltœʁ/.

dévolteur là giống đực hay giống cái?

dévolteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.