TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dévoyé

/de.vwa.je/ giọng máy của trình duyệt

dévoyé nghĩa là lầm lạc, sa đọa, kẻ lầm lạc, kẻ sa đọa.

Nghĩa của dévoyé

Tính từ

  1. Lầm lạc, sa đọa.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ lầm lạc, kẻ sa đọa.

Dạng từ của dévoyé

Số nhiềudévoyés
Giống cáidévoyée
Giống cái số nhiềudévoyées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ astray, perverted, immoral, corrupt (having strayed from what is viewed as moral)
  • Danh từ stray, immoral or corrupt person (someone who has strayed from a moral lifestyle)

Câu hỏi thường gặp

dévoyé nghĩa là gì?

dévoyé (tính từ, danh từ) nghĩa là lầm lạc, sa đọa, kẻ lầm lạc, kẻ sa đọa.

dévoyé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dévoyé (giọng Pháp chuẩn): /de.vwa.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.