Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ N — trang 5
833 mục từ bắt đầu bằng chữ N, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 5/5
- néphrosebệnh hư thận
- néphrétiqueThuộc thận
- néphélineNefelin
- néphélionmàng khói
- népotismeChính sách gia đình trị
- népètecây bạc hà mèo
- népérienLogarithme népérien logarit Nê-pe
- néritiqueDépôts néritiques (địa chất, địa lý) trầm tích biển nông
- nérolitinh dầu hoa cam
- néronien(tàn ác) như Nê-ron
- néréidecon rươi
- névralgieChứng đau dây thần kinh
- névralgiqueđau dây thần kinh
- névraxetrục thần kinh
- névrilèmeBao ngoài bó thần kinh
- névriteviêm dây thần kinh
- névritiqueXem névrite
- névrodermiteviêm bì thần kinh
- névrogliethần kinh đệm
- névrogliqueXem névroglie
- névropathebị bệnh thần kinh
- névropathiebệnh thần kinh
- névropathiqueXem névropathie
- névroptèresâu bọ cánh gân
- névrosechứng loạn thần kinh
- névrosébị loạn thần kinh
- névrotiqueloạn thần kinh
- névrotomieThủ thuật cắt dây thần kinh
- névétuyết hạt
- nôkịch nô
- nôtrecái của chúng tôi, cái của chúng ta
- nûmentkhông che đậy, thẳng
- nœudnút