TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

névrodermite

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

névrodermite nghĩa là viêm bì thần kinh.

Nghĩa của névrodermite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm bì thần kinh.

Dạng từ của névrodermite

Đi với mạo từ: une névrodermite · la névrodermite

Số nhiềunévrodermites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neurodermatitis

Câu hỏi thường gặp

névrodermite nghĩa là gì?

névrodermite (danh từ) nghĩa là viêm bì thần kinh.

névrodermite là giống đực hay giống cái?

névrodermite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.