névrodermite
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
névrodermite nghĩa là viêm bì thần kinh.
Nghĩa của névrodermite
Danh từ · giống cái
- Y học Viêm bì thần kinh.
Dạng từ của névrodermite
Đi với mạo từ: une névrodermite · la névrodermite
| Số nhiều | névrodermites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neurodermatitis
Câu hỏi thường gặp
névrodermite nghĩa là gì?
névrodermite (danh từ) nghĩa là viêm bì thần kinh.
névrodermite là giống đực hay giống cái?
névrodermite là danh từ giống cái (dùng với une, la).