TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

névrilème

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

névrilème nghĩa là Bao ngoài bó thần kinh.

Nghĩa của névrilème

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Bao ngoài bó thần kinh.

Dạng từ của névrilème

Đi với mạo từ: un névrilème · le névrilème

Số nhiềunévrilèmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neurilemma

Câu hỏi thường gặp

névrilème nghĩa là gì?

névrilème (danh từ) nghĩa là Bao ngoài bó thần kinh.

névrilème là giống đực hay giống cái?

névrilème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.