TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néronien

/ne.ʁɔ.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

néronien nghĩa là (tàn ác) như Nê-ron.

Nghĩa của néronien

Tính từ

  1. Văn học (tàn ác) như Nê-ron.

Dạng từ của néronien

Số nhiềunéroniens
Giống cáinéronienne
Giống cái số nhiềunéroniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Neronian

Câu hỏi thường gặp

néronien nghĩa là gì?

néronien (tính từ) nghĩa là (tàn ác) như Nê-ron.

néronien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của néronien (giọng Pháp chuẩn): /ne.ʁɔ.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.