TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

néréide

danh từ giống cái (f)
/ne.ʁe.id/ giọng máy của trình duyệt

néréide nghĩa là con rươi.

Nghĩa của néréide

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Con rươi.

Dạng từ của néréide

Đi với mạo từ: une néréide · la néréide

Số nhiềuNéréides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alternative letter-case form of Néréide; nereid (youthful and pretty bather); ragworm
  • Danh từ Nereid

Câu hỏi thường gặp

néréide nghĩa là gì?

néréide (danh từ) nghĩa là con rươi.

néréide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của néréide (giọng Pháp chuẩn): /ne.ʁe.id/.

néréide là giống đực hay giống cái?

néréide là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.