nôtre
nôtre nghĩa là cái của chúng tôi, cái của chúng ta.
Nghĩa của nôtre
Đại từ
- Cái của chúng tôi, cái của chúng ta (le nôtre, la nôtre) (biên soạn)
Câu ví dụ với nôtre
- Sa méthode est bien plus évoluée que la nôtre. Phương pháp của cô ấy tiến bộ hơn của chúng tôi nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133770
- Cette école est la nôtre. Ngôi trường là của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2305655
- C'était le nôtre. Cái đấy là của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5591337
- C'était la nôtre. Cái đấy là của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5591338
- C'est le nôtre. Đó là của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6324567
- C'est la nôtre. Đó là của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6324568
- Son soutien financier est indispensable à ce projet qui est le nôtre. Sự tài trợ của bà ấy là cần thiết cho dự án của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133636
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ our; ours
Câu hỏi thường gặp
nôtre nghĩa là gì?
nôtre (đại từ) nghĩa là cái của chúng tôi, cái của chúng ta.
nôtre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nôtre (giọng Pháp chuẩn): /notʁ/.