TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nûment

/ny.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

nûment nghĩa là không che đậy, thẳng.

Nghĩa của nûment

Phó từ

  1. Văn học Không che đậy, thẳng.
    • Parler nûmentnói thẳng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ naked; without clothing

Câu hỏi thường gặp

nûment nghĩa là gì?

nûment (phó từ) nghĩa là không che đậy, thẳng.

nûment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nûment (giọng Pháp chuẩn): /ny.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.