nûment
/ny.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
nûment nghĩa là không che đậy, thẳng.
Nghĩa của nûment
Phó từ
- Văn học Không che đậy, thẳng.
- Parler nûmentnói thẳng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ naked; without clothing
Câu hỏi thường gặp
nûment nghĩa là gì?
nûment (phó từ) nghĩa là không che đậy, thẳng.
nûment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nûment (giọng Pháp chuẩn): /ny.mɑ̃/.