TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

o

danh từ giống đực (m)
/o/ giọng máy của trình duyệt

o nghĩa là Oxi (ký hiệu).

Nghĩa của o

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Oxi (ký hiệu).
  2. Địa lý địa chất Viết tắt của Ouest.
  3. O' con (đặt trước tên riêng người Ai-len).
    • O'Connellcon của Con nen…

Dạng từ của o

Đi với mạo từ: un o · l'o

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Chữ cái The fifteenth letter of the French alphabet, written in the Latin script.
  • Ký hiệu octet (B (byte))
  • Hậu tố added to a clipped noun
  • Hậu tố added to a clipped adjective
  • Chữ cái the fifteenth letter of the French alphabet
  • interfix -o-

Câu hỏi thường gặp

o nghĩa là gì?

o (danh từ) nghĩa là Oxi (ký hiệu).

o phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của o (giọng Pháp chuẩn): /o/.

o là giống đực hay giống cái?

o là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.