o
danh từ giống đực (m)
/o/ giọng máy của trình duyệt
o nghĩa là Oxi (ký hiệu).
Nghĩa của o
Danh từ · giống đực
- Hóa học Oxi (ký hiệu).
- Địa lý địa chất Viết tắt của Ouest.
- O' con (đặt trước tên riêng người Ai-len).
- O'Connellcon của Con nen…
Dạng từ của o
Đi với mạo từ: un o · l'o
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Chữ cái The fifteenth letter of the French alphabet, written in the Latin script.
- Ký hiệu octet (B (byte))
- Hậu tố added to a clipped noun
- Hậu tố added to a clipped adjective
- Chữ cái the fifteenth letter of the French alphabet
- interfix -o-
Câu hỏi thường gặp
o nghĩa là gì?
o (danh từ) nghĩa là Oxi (ký hiệu).
o phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của o (giọng Pháp chuẩn): /o/.
o là giống đực hay giống cái?
o là danh từ giống đực (dùng với un, le).