TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oaristys

danh từ giống cái (f)
/ɔ.a.ʁis.tis/ giọng máy của trình duyệt

oaristys nghĩa là câu chuyện diễm tình.

Nghĩa của oaristys

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Cuộc vui đùa tình tứ; câu chuyện diễm tình.

Dạng từ của oaristys

Đi với mạo từ: une oaristys · l'oaristys

Câu hỏi thường gặp

oaristys nghĩa là gì?

oaristys (danh từ) nghĩa là câu chuyện diễm tình.

oaristys phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oaristys (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.a.ʁis.tis/.

oaristys là giống đực hay giống cái?

oaristys là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.