oasien
danh từ giống đực (m)
/ɔ.a.zjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
oasien nghĩa là người ở ốc đảo.
Nghĩa của oasien
Danh từ · giống đực
- Người ở ốc đảo.
Tính từ
- xem oasis — Ốc đảo.
Dạng từ của oasien
Đi với mạo từ: un oasien · l'oasien
| Số nhiều | oasiens |
| Giống cái | oasienne |
| Giống cái số nhiều | oasiennes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oasien
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ oasis; oasitic
- Danh từ someone who lives in an oasis
Câu hỏi thường gặp
oasien nghĩa là gì?
oasien (danh từ, tính từ) nghĩa là người ở ốc đảo.
oasien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oasien (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.a.zjɛ̃/.
oasien là giống đực hay giống cái?
oasien là danh từ giống đực (dùng với un, le).