TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oasien

danh từ giống đực (m)
/ɔ.a.zjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

oasien nghĩa là người ở ốc đảo.

Nghĩa của oasien

Danh từ · giống đực

  1. Người ở ốc đảo.

Tính từ

  1. xem oasis — Ốc đảo.

Dạng từ của oasien

Đi với mạo từ: un oasien · l'oasien

Số nhiềuoasiens
Giống cáioasienne
Giống cái số nhiềuoasiennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oasien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ oasis; oasitic
  • Danh từ someone who lives in an oasis

Câu hỏi thường gặp

oasien nghĩa là gì?

oasien (danh từ, tính từ) nghĩa là người ở ốc đảo.

oasien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oasien (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.a.zjɛ̃/.

oasien là giống đực hay giống cái?

oasien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.