oasis
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.a.zis/ giọng máy của trình duyệt
oasis nghĩa là ốc đảo, cảnh dễ chịu, điều vui thích.
Nghĩa của oasis
Danh từ · giống cái
- Ốc đảo.
- Cảnh dễ chịu; điều vui thích.
- Une amitié qui serait pour lui une oasismột tình bạn có thể là điều vui thích cho anh ấy
Dạng từ của oasis
Đi với mạo từ: une oasis · l'oasis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oasis
Câu hỏi thường gặp
oasis nghĩa là gì?
oasis (danh từ) nghĩa là ốc đảo, cảnh dễ chịu, điều vui thích.
oasis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oasis (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.a.zis/.
oasis là giống đực hay giống cái?
oasis là danh từ giống cái (dùng với une, la).