TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oasis

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.a.zis/ giọng máy của trình duyệt

oasis nghĩa là ốc đảo, cảnh dễ chịu, điều vui thích.

Nghĩa của oasis

Danh từ · giống cái

  1. Ốc đảo.
  2. Cảnh dễ chịu; điều vui thích.
    • Une amitié qui serait pour lui une oasismột tình bạn có thể là điều vui thích cho anh ấy

Dạng từ của oasis

Đi với mạo từ: une oasis · l'oasis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oasis

Câu hỏi thường gặp

oasis nghĩa là gì?

oasis (danh từ) nghĩa là ốc đảo, cảnh dễ chịu, điều vui thích.

oasis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oasis (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.a.zis/.

oasis là giống đực hay giống cái?

oasis là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.